john singleton copley

john singleton copley

John Singleton Copley paints a portrait in his studio.

Định nghĩa

Danh từ riêng: John Singleton Copley một họa sĩ người Mỹ, nổi tiếng với các bức chân dung. Ông đã vẽ chân dung của Paul Revere John Hancock trước khi chạy trốn sang Anh để tránh cuộc Cách mạng Mỹ (1738-1815).

dụ sử dụng
  • (John Singleton Copley một trong những họa sĩ chân dung quan trọng nhất của thế kỷ 18.)
  • (Tác phẩm của John Singleton Copley thường được trưng bày tại các bảo tàng nghệ thuật lớn trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phong cách Copley": Thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ phong cách chân dung chi tiết, hiện thực đặc trưng của ông.
    • Bức chân dung này thể hiện phong cách Copley với độ chính xác cao trong từng chi tiết. (Bức chân dung này thể hiện phong cách Copley với độ chính xác cao trong từng chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Copley (họ): Họ của họa sĩ, đôi khi được dùng để chỉ riêng ông trong ngữ cảnh nghệ thuật.
    • Các nhà phê bình thường ca ngợi Copley khả năng khắc họa tâm lý nhân vật. (Các nhà phê bình thường ca ngợi Copley khả năng khắc họa tâm lý nhân vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ chân dung: Mô tả chuyên môn của John Singleton Copley.
  • Nghệ sĩ thời kỳ thuộc địa: Chỉ các nghệ sĩ hoạt động trong thời kỳ trước Cách mạng Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến tên riêng này.)

Thành ngữ liên quan
  • "Giống như một bức tranh của Copley": Thành ngữ không chính thức, dùng để miêu tả một bức chân dung hoặc cảnh vật độ chi tiết chân thực cao.
    • Bức ảnh gia đình này đẹp đến nỗi trông giống như một bức tranh của Copley. (Bức ảnh gia đình này đẹp đến nỗi trông giống như một bức tranh của Copley.)